踠趾 wǎn zhǐ Pinyin: wǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 踠 + 趾 (chỉ)Pinyinwǎn zhǐCấu tạo踠 + 趾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈足;蜷脚。Tân Hoa Tự Điển 1.屈足;蜷脚。