踠地 wǎn dì Pinyin: wǎn dì Tổng quan Cấu tạo: 踠 + 地 (địa)Pinyinwǎn dìCấu tạo踠 + 地 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈曲斜垂着地貌。Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲斜垂着地貌。