liù

Pinyin: liù

Tổng quan

đi dạo dắt ngựa đi dạo

蹓跶 · 蹓躂 · 蹓弯儿 · 蹓彎兒 · 蹓早儿 · 蹓早兒 · 蹓弯 · 蹓彎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliù
Quảng Đônglau4
Mân Namlau
Chú âmㄌㄧㄡˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蹓躂」條。

Eng

  • CC-CEDICT to stroll|walk a horse

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư