蹓弯 liū wān Pinyin: liū wān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。散步。 Cấu tạo: 蹓 + 彎 (loan)Pinyinliū wānCấu tạo蹓 + 彎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。散步。 Từ liên quan Gần nghĩa蹓弯儿 · 弯下 · 弯刀 · 弯回 · 弯头 · 弯子 · 弯度 · 弯弓