蹜脰 sù dòu · súc đậu Hán Việt: súc đậu · Pinyin: sù dòu Tổng quan Cấu tạo: 蹜 (súc) + 脰 (đậu)Pinyinsù dòuHán Việtsúc đậuCấu tạo蹜 + 脰 · súc + đậu nghĩa thành phần: súc + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缩着颈项。Tân Hoa Tự Điển 1.缩着颈项。