Pinyin:

Tổng quan

đi khập khiễng

跋躠 · 蹩躠 · 躄躠 · 躪躠 · 迫躠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsaat3
Chú âmㄒㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổsat
Phản thiết先結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蹩躠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躠xiè 1.见"蹩躠"。

Eng

  • CC-CEDICT to limp

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤桑葛切,音撒。【玉篇】蹩躠,旋行貌。【莊子·馬蹄篇】蹩躠爲仁。詳蹩字註。 又【集韻】【韻會】𠀤私列切,音薛。又【正韻】先結切,音屑。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨆳 · 𨇨