躏躠 lìn sǎ Pinyin: lìn sǎ Tổng quan Cấu tạo: 躏 (lận) + 躠Pinyinlìn sǎCấu tạo躏 + 躠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躭■"; 犹误会。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭■"。 2.犹误会。