躪躠 lìn sǎ Pinyin: lìn sǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"躭■"。 2.犹误会。 Cấu tạo: 躏 (lận) + 躠Pinyinlìn sǎCấu tạo躏 + 躠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭■"。 2.犹误会。 Từ liên quan Gần nghĩa躏籍 · 躏藉 · 躏跞 · 躏践 · 躏蹂 · 躏蹙 · 躏轹 · 躪人