跋躠 Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 躠Cấu tạo跋 + 躠 Từ liên quan Gần nghĩa跋扈 · 跋提 · 跋摩 · 跋文 · 跋涉 · 跋渠 · 跋藍 · 跋语