軖頭

kuáng tóu

Pinyin: kuáng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缲轮上的轴头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缲轮上的轴头。