Tổng quan

bánh xe lăn

軲轤 · 車軲轆 · 車軲轆話

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggu1
Chú âmㄍㄨˉ
Hán ngữ Trung cổkho
Phản thiết攻乎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 軲轆|轱辘[gu1 lu5]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦胡切【集韻】空胡切,𠀤音枯。【廣韻】車也。 又山名。【山海經】有依軲之山。 又姓。 又【集韻】攻乎切,音姑。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 轂 · 轱 · 轱 · 轱