車軲轆話 chē gū lù huà Pinyin: chē gū lù huà Tổng quan lặp đi lặp lại: lải nhải Cấu tạo: 車 (xa) + 軲 + 轆 (lộc) + 話 (thoại)Pinyinchē gū lù huàCấu tạo車 + 軲 + 轆 + 話 Nghĩa ViệtCihui 方 lặp đi lặp lại; lải nhải。重複、絮叨的話。Cihui lặp đi lặp lại: lải nhảiEngCihui 車軲轆話 hēgūluhuà f.e. <coll.> rambling speech