車軲轆 chē gū lù Pinyin: chē gū lù Tổng quan bánh xe Cấu tạo: 車 (xa) + 軲 + 轆 (lộc)Pinyinchē gū lùCấu tạo車 + 軲 + 轆 Nghĩa ViệtCihui 口 bánh xe。車的輪子。Cihui bánh xeEngCihui 車軲轆 hēgūlu n. <coll.> wheel (of a vehicle)