liàng

Pinyin: liàng

Tổng quan

numerary adjunct for vehicles

輌客 · 輌带 · 雨輌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliàng
Quảng Đôngloeng6
Nhật BảnRYOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 輌liàng 1."辆"的日本用简体汉字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 輛