輌帶

liàng dài

Pinyin: liàng dài

Tổng quan

Cấu tạo: + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系车篷的带子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系车篷的带子。