輌客 liàng kè Pinyin: liàng kè Tổng quan Cấu tạo: 輌 + 客 (khách)Pinyinliàng kèCấu tạo輌 + 客 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代对瑶族等南方少数民族的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代对瑶族等南方少数民族的别称。