guǒ quả

Hán Việt: quả · Pinyin: guǒ

Tổng quan

nồi mỡ dưới xe

輠1. · 輠2. · 輠脂 · 毂輠 · 流輠 · 炙輠 · 轂輠 · 轉輠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguǒ
Hán Việtquả
Quảng Đôngfo2
Nhật BảnABURATSUBO
Chú âmㄍㄨㄛˇ
Hán ngữ Trung cổghruax
Baxter-Sagart[g]ˤ<r>orʔ
Hán ngữ Thượng cổ[g]ˤ<r>orʔ
Phản thiết戸瓦切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái bầu dầu, cái bầu đựng dầu mỡ để cho vào trục cho đi được trơn. Vì thế nên người ngôn luận không cùng gọi là {chích quả} [炙輠].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 車上的盛油器,用來塗軸,可使車軸潤滑容易運轉。《集韻.上聲.果韻》:「輠,筩也,車盛膏器。」

Eng

  • CC-CEDICT grease-pot under a cart

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡火切【集韻】戸果切【韻會】合果切【正韻】胡果切,𠀤音夥。【廣韻】車脂角。【集韻】筩也。車盛膏器。【韻會】車行,其軸當滑易,故常載脂膏以塗軸,此卽其器也。齊以淳于髠爲炙輠,謂其言長而有味,如炙輠器,雖久而其膏不盡也。【說文】作楇。【集韻】或作𨍋。 又【廣韻】【集韻】𠀤古火切,音果。義同。 又【廣韻】胡瓦切【集韻】【韻會】【正韻】戸瓦切,𠀤音踝。【廣韻】轂轉貌。【禮·雜記】叔孫武叔朝,見輪人以其杖關轂而輠輪。【疏】關,穿也。輠,廻也。謂以其杖穿轂中而廻轉其輪也。 又【集韻】火猥切,音𦞙。苦猥切,音塊。戸賄切,音繢。義𠀤同。 考證:〔【禮·雜記】叔孫武叔朝見輪人以其杖關轂而輠輪。【註】關,穿也。輠,廻也。〕 謹照原書註改疏。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 楇 · 𨍋 · 𨍹 · 楇 · 𰺍