轂輠

gǔ guǒ cốc quả

Hán Việt: cốc quả · Pinyin: gǔ guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车上盛贮油膏用以滑润车轴的小壶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车上盛贮油膏用以滑润车轴的小壶。