輠脂

guǒ zhī quả chi

Hán Việt: quả chi · Pinyin: guǒ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代车上润滑用的脂膏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代车上润滑用的脂膏。