gān

Pinyin: gān

Tổng quan

anhydrit

肌酐 · 酸酐 · 亞硫酐 · 肌酸酐 · 酐化作用 · 乙酐 · 酞酐 · 丙烯酐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingān
Quảng Đônggon1
Chú âmˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổhangx
Phản thiết許朗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學上稱能與水化合成酸或鹼的氧化物。如:「酸酐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酐〈名〉 酸酐 酐gān"酸酐"的简称。一般是无机酸或有机酸缩水而成的氧化物醋酸~。 酐hàng 1.苦酒。

Eng

  • CC-CEDICT anhydride

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼朗切【集韻】許朗切,𠀤音汻。苦酒也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư