肌酸酐 CƠ TOAN CAN Hán Việt: CƠ TOAN CAN Tổng quan (hoá học) creatinin Cấu tạo: 肌 (cơ) + 酸 (toan) + 酐Hán ViệtCƠ TOAN CANTừ loạidanhCấu tạo肌 + 酸 + 酐 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 creatininTần suất từ (hoá học) creatinin Từ liên quan Gần nghĩa肌酸 · 酸酐 · 肌酸酐酶 · 肌酸尿 · 肌酸酶