醌
Pinyin: kūn
Tổng quan
quinone (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kūn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan1 |
| Chú âm | ㄎㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuon |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醌〈名〉 一类含有两个双键的六员环状二酮(含两个羰基)结构的有机化合物 醌kūn一类含有两个双键的六碳原子环状二酮的有机化合物。如"对苯醌"可作显影剂、氧化剂的原料;"蒽醌"是染料工业的原料。
Eng
- CC-CEDICT quinone (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư