萘醌

nài kūnNẠI CÔN

Hán Việt: NẠI CÔN · Pinyin: nài kūn

Tổng quan

naphtoquinone (hóa học)

Cấu tạo: 萘 + 醌

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 naphtoquinon
  • Tần suất từ naphtoquinone (hóa học)

Eng

  • Cihui naphthoquinone (chemistry)
  • Tần suất từ naphthoquinone (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萘丸 · 萘啶 · 萘炔 · 萘烷 · 萘胺 · 萘酚 · 醌型 · 醌基