醌式 CÔN THỨC Hán Việt: CÔN THỨC Tổng quan Cấu tạo: 醌 + 式 (thức)Hán ViệtCÔN THỨCCấu tạo醌 + 式 Nghĩa ViệtBiên soạn 醌式 kūnshì n. <chem.> quinonoid formulaEngCihui 醌式 kūnshì n. <chem.> quinonoid formulaTần suất từ 醌式 kūnshì n. <chem.> quinonoid formula Từ liên quan Gần nghĩa式叉 · 式子 · 式微 · 式样 · 式樣 · 式叉尼 · 式叉論 · 式叉摩尼