jiǎ giáp

Hán Việt: giáp · Pinyin: jiǎ

Tổng quan

kali (hóa học)

鉀肥 · 袍鉀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎ
Hán Việtgiáp
Quảng Đônggaap3
Mân Namkah4
Nhật BảnYOROI
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄚˇ
Hán ngữ Trung cổkap
Phản thiết古狎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Một nguyên chất về hóa học tìm ở các loài kim ra, sắc trắng như bạc, chất mềm như sáp, dễ tan dễ nấu, dùng làm nguyên liệu để đúc kính và làm xà phòng (Potassium, Kalium, Ka).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (potassium,K)化學元素。原子序19。一種銀白色質軟的鹼金屬。化學性質活潑,在空氣中極易氧化。燃燒時火焰呈紫色,遇水起劇烈反應,放出氫氣,同時引起爆炸,燃燒起火。在動、植物體內,對生長和發育極具重要性。在工業上鉀化合物用途甚廣。

Eng

  • CC-CEDICT potassium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤古狎切。與甲同。鎧也。【晉載記】姚弋仲貫鉀上馬。【廣韻】今單作甲。 又【集韻】轄𦡳切,音盍。鉀鑪。【揚子·方言】箭其小而長,中穿二孔者謂之鉀鑪。 又【廣韻】古盍切【集韻】谷盍切,𠀤音閤。義同。或作鑉。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 甲 · 鑉 · 甲 · 鑉 · 钾 · 钾 · 钾