袍鉀

páo jiǎbào giáp

Hán Việt: bào giáp · Pinyin: páo jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.战袍和铠甲。钾,同"甲"。

Cấu tạo: 袍 (bào) + 鉀 (giáp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

袍哥 · 袍子 · 袍服 · 袍澤 · 袍袖 · 袍裳 · 鉀肥 · 钾的