Hán Việt:

Tổng quan

biến thể của 鏽 锈[xiu4]

銹病 · 水銹 · 茶銹 · 銅銹 · 鐵銹 · 葉銹病 · 銹水 · 轉銹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việt
Quảng Đôngsau3
Mân Namsiu3
Nhật BảnSABI
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄡˋ
Hán ngữ Trung cổsiuh
Phản thiết息救切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {tú} [鏽].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鏽」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鏽|锈[xiu4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】息救切,音秀。鐵生衣也。本作鏥。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鏥 · 鏽 · 锈 · 鏥 · 鏽