轉銹 chuyển tú Hán Việt: chuyển tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即浇水转坯色。古代用来烧制抗腐蚀性强﹑坚固耐用的青砖和青瓦的技术措施。 Cấu tạo: 转 (chuyển) + 锈 (tú)Hán Việtchuyển túCấu tạo转 + 锈 · chuyển + tú nghĩa thành phần: chuyển + tú Từ liên quan Gần nghĩa轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗 · 轉干 · 轉年