銹病

tú bệnh

Hán Việt: tú bệnh

Tổng quan

bệnh đốm lá (của cây trồng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

由真菌引起的植物病害。发生病害的植物叶子和茎出现铁锈色的斑点,产量受到影响。

Cấu tạo: 锈 (tú) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh gỉ sắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况