銻
đễ
Hán Việt: đễ · Pinyin: tì
Tổng quan
antimon (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Hán Việt | đễ |
| Quảng Đông | taai3 |
| Nhật Bản | TEI |
| Chú âm | ㄊㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | de |
| Phản thiết | 田黎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Một loài kim sắc trắng có ánh sáng chất mềm chóng tan, pha với chì với thiếc để đúc chữ được (Stibium, Sb).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (antimony,Sb)化學元素。原子序51。金屬元素之一。一般銻呈銀灰色,性脆,具冷脹性。無定形銻呈灰色,由鹵化銻電解製得。可用來製造印刷合金(鉛字)與軸承合金等。超純銻的金屬間化合物是重要的半導體及紅外線探測器材料。
Eng
- CC-CEDICT antimony (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:厗【唐韻】杜兮切【集韻】【韻會】田黎切,𠀤音題。【說文】鎕銻,火齊珠名。
Thuyết Văn
鎕銻也。从金。弟聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
杜兮切。十五部。
【銻】 (đễ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 弟 (đệ) Phiên thiết: Đỗ hề thiết Thượng tự: 杜 (đỗ) | Hạ tự: 兮 (hề) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 鎕 đễ (Một loài kim sắc trắ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 厗 · 厗 · 锑 · 锑 · 锑