銻華 tī huá·đễ hoa Hán Việt: đễ hoa · Pinyin: tī huá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.矿物。成分为三氧化二锑。黄白色结晶体﹐有光泽﹐硬度很小﹐由辉锑矿或其它锑矿经过氧化或分解作用而形成。用来制颜料﹑药物等。 Cấu tạo: 銻 (đễ) + 華 (hoa)Pinyintī huáHán Việtđễ hoaCấu tạo銻 + 華 · đễ + hoa nghĩa thành phần: đễ + hoa Từ liên quan Gần nghĩa華東 · 華中 · 華為 · 華麗 · 華亭 · 華人 · 華佗 · 華僑