鎕銻 táng tī Pinyin: táng tī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.火齐珠。 Cấu tạo: 鎕 + 銻 (đễ)Pinyintáng tīCấu tạo鎕 + 銻 Từ liên quan Gần nghĩa锑的 · 锑中毒 · 锑化氢 · 锑酸盐 · 锑硫镍矿 · 銻華 · 锑华 · 锑矿