zōng

Pinyin: zōng

Tổng quan

dây cương, đồ trang trí trên dây cương

鍐乳 · 鍐字 · 鍐字門 · 鍐鍐鍐 · 唅鍐 · 阿鍐 · 弱吽鍐斛 · 金鍐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzōng
Quảng Đôngzung1
Nhật BảnSOU
Chú âmㄨㄢˇ
Phản thiết祖叢切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鍐zōng 1.马首饰物。 2.指代马匹。南朝齐谢杋《齐敬皇后哀策文》﹕"陈象设于园寝兮,映舆鍐于松楸。"一说同"錽"。读wǎn。

Eng

  • CC-CEDICT a headstall, ornament on a bridle

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會】祖叢切,音㚇。馬冠。【後漢·輿服志】金鍐。【蔡邕·獨斷】金鍐者,馬冠也。高廣各四寸,如玉華形,在馬鬉前。 又通作㚇。【晉書·輿服志】金㚇而方釳。金㚇,以鐵爲之,以金爲文旄,大三寸,中央兩頭高如山形,貫中以翟尾而結著之。【後漢·馬融傳】揚金㚇而拖玉瓖。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨩻 · 鑁 · 𰾞