鍐字門

Tổng quan

(術語)鍐字之法門也。見鍐條。☸

Cấu tạo: 鍐 + 字 (tự) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)鍐字之法門也。見鍐條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

字門觀 · 鍐字