鍐字

Tổng quan

(術語)見鍐條。☸

Cấu tạo: 鍐 + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見鍐條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tông tự (術語)見鍐條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鍐字門 · 字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印