Pinyin:

Tổng quan

technetium (hóa học) (Đài Loan)

鏜鎝 · 鐵鎝 · 铁鎝 · 镗鎝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdaap3
Chú âmㄉㄚˉ
Phản thiết悉合切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (technetium,Tc)化學元素。原子序43。是人工合成的放射性金屬元素。地殼中含有從鈾自發裂變產生的極少量的鎝,由於壽命較短,故不可能存有原生鎝。鎝化合物和合金具有很好的防腐蝕性能。中國大陸譯為「鍀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鎝dā 1.翻土农具。

Eng

  • CC-CEDICT technetium (chemistry) (Tw)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】悉合切,音趿。鏤也。通作鈒。 又【正字通】今俗鐵鎝發土具,頭廣一尺,功用勝於耜。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨱏 · 𨱏