鏜鎝 Tổng quan Cấu tạo: 镗 (thang) + 𨱏Cấu tạo镗 + 𨱏 Từ liên quan Gần nghĩa鏜床 · 镗床 · 鏜威 · 鏜孔 · 鏜鏜 · 鏜鑼 · 鏜鞳 · 镗刀