Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

cái cuốc cái cuốc chim

鍵鎡 · 鎡基 · 鎡貨 · 鎡錤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngzi1
Nhật BảnKANAE
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄡˉ
Hán ngữ Trung cổci
Phản thiết津私切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Tư cơ} [鎡基] đồ làm ruộng như cày, bừa, v.v.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鎡基」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鎡xiū 1.铤,未经加工成器的铜﹑铁。

Eng

  • CC-CEDICT hoe|mattock

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子之切【集韻】【韻會】【正韻】津私切,𠀤音兹。【玉篇】鎡錤,鉏也。【孟子】雖有鎡基。【韻會】通作兹。【前漢·樊噲傳】作兹基。

Thuyết Văn

俗鼒从金玆聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

茲各本作玆。今正。

【鎡】 (tư) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 金玆 (kim tư) Nghĩa: tục (Phong tục. Trên hóa ) tỉ (Cái đỉnh bóp miệng. )

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 镃 · 镃 · 镃