键镃 kiện tư Hán Việt: kiện tư Tổng quan kiện tư (物名)又作犍茨,建鎡,淺鐵鉢也。見鍵????項。☸ Cấu tạo: 键 (kiện) + 镃 (tư)Hán Việtkiện tưCấu tạo键 + 镃 · kiện + tư nghĩa thành phần: kiện + tư Nghĩa ViệtCihui kiện tư (物名)又作犍茨,建鎡,淺鐵鉢也。見鍵????項。☸