镃基 tư cơ Hán Việt: tư cơ Tổng quan Cấu tạo: 镃 (tư) + 基 (cơ)Hán Việttư cơCấu tạo镃 + 基 · tư + cơ nghĩa thành phần: tư + cơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種農具。相當於今天的鋤頭。《孟子.公孫丑上》:「雖有鎡基,不如待時。」漢.趙岐.注:「鎡基,田器,耒耜之屬。」