liú lưu

Hán Việt: lưu · Pinyin: liú

Tổng quan

vàng ròng

鏐橇 · 鏐珌 · 鏐銕 · 鏐鐐 · 鏐鐵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliú
Hán Việtlưu
Quảng Đôngkau4
Nhật BảnRYUU
Chú âmㄌㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổliu
Baxter-Sagart[r]iw
Hán ngữ Thượng cổ[r]iw
Phản thiết力幽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Thứ vàng tốt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 質地純美的黃金。《爾雅.釋器》:「黃金謂之璗,其美者謂之鏐。」宋.王安石〈賜衣帶等謝表〉:「出大庭之顯服,束以精鏐。」

Eng

  • CC-CEDICT fine gold

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤力幽切,音蟉。【說文】弩眉也。 又【說文】黃金之美者。【廣韻】紫磨金。【爾雅·釋器】黃金謂之璗,其美者謂之鏐。【註】鏐卽紫磨金。【詩·小雅·鞞琫有珌箋】大夫鐐琫而鏐珌。【釋文】鏐,力幽反。又力幼反,又力虬反。黃金之美者。 又人名。【五代史】吳越王錢鏐。 又與璆通。【書·禹貢】厥貢璆鐵銀鏤砮磬。【註】璆,紫磨金。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤力求切,音留。又【集韻】渠幽切,音虯。又力救切,音溜。義𠀤同。 又【集韻】憐蕭切,音聊,白金也。 考證:〔【詩·小雅·鞸琫有珌箋】大夫鐐琫而鏐珌。〕 謹照原文鞸琫改鞞琫。

Thuyết Văn

弩睂也。从金。翏聲。 一曰黃金之美者。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

力幽切。三部。 見爾雅釋器。鄭本尙書厥貢鏐鐵注同。漢地理志亦作鏐。韋昭云。紫磨金。

【鏐】 (lưu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 翏 (liệu) Phiên thiết: Lực u thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 幽 (u) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'u' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lù (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nỗ (Cái nỏ. An Nam Chí L) mi (Nguyên là chữ {mi} [) vậy Một thuyết khác: 黃金之美者

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨦰 · 𩗩 · 鎏 · 镠 · 鎏 · 镠