鏐銕
Tổng quan
Cấu tạo:
镠
(lưu) +
銕
Cấu tạo
镠 + 銕
Từ liên quan
Gần nghĩa
銕具
·
鏐橇
·
鏐珌
·
鏐鐐
·
鏐鐵