tǎng

Pinyin: tǎng

Tổng quan

vũ khí cổ giống cái chĩa

钂叉 · 钂鈀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintǎng
Quảng Đôngdong2
Chú âmㄊㄤˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「钂鈀」、「钂叉」等條。

Eng

  • CC-CEDICT ancient weapon resembling a pitchfork

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鎲 · 鎲 · 镋 · 镋 · 镋