钛
Pinyin: tài
Tổng quan
hư 鈦
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tài |
|---|---|
| Quảng Đông | taai3 |
| Chú âm | ㄊㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | thad |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钛〈名〉 一种具有极高熔点的银灰色轻金属元素,原子序数22,低温下通常硬而脆,加热后有展性,纯钛有延性,常温时有良好的耐腐蚀性能,主要以钛铁形式用于炼钢及制造其他用作结构 材料的合金 钛tài金属化学元素之一。符号ti。银白色,质硬而轻。纯钛与合金主要用于制造飞机、船舰等航天及航海工业。
Eng
- CC-CEDICT titanium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钛 · 钛 · 鈦 · 钛 · 鈦