鈦鐵礦

tài tiě kuàng

Pinyin: tài tiě kuàng

Tổng quan

quặng ilmenit FeTiO3 | quặng titan

Cấu tạo: + (thiết) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng ilmenit FeTiO3 | quặng titan

Eng

  • CC-CEDICT ilmenite FeTiO3|titanium ore
  • Cihui ilmenite FeTiO3; titanium ore