二氧化鈦

èr yǎng huà tài

Pinyin: èr yǎng huà tài

Tổng quan

titan điôxít

Cấu tạo: (nhị) + (dưỡng) + (hóa) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui titan điôxít

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種經由硫酸分解鈦鐵礦得硫酸鈦再經水解過濾、水洗、鍛燒而得的白色單晶體結晶粉末。可作為光觸媒殺菌除汙使用,工業上為極佳的漂白劑,可用於玻璃及陶瓷釉料、造紙、油漆、橡膠及塑膠,甚至牙膏、化妝品等。

Eng

  • CC-CEDICT titanium dioxide
  • Cihui titanium dioxide