Tổng quan

hư 鏵

犁铧 · 何厚铧 · 多铧犁 · 铧子 · 铧式犁 · 跖铧 · 双铧犁 · 棒钢铧尖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuá
Quảng Đôngwaa4
Chú âmㄏㄨㄚˊ
Hán ngữ Trung cổghrua
Phản thiết戸花切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铧 锹,人力翻土农具的一种 安装在犁上用来破土的铁片 铧(鏵)huá装在犁上用来破土耕地的农具犁~。

Eng

  • CC-CEDICT plowshare|spade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸花切【集韻】【正韻】胡瓜切,𠀤音華。【玉篇】鍫也。【釋名】鍤,或作鏵。鏵刳地爲坎也。【揚子·方言】臿,宋魏之閒謂之鏵。【淮南子·精神訓·揭钁臿註】臿,鏵也。【集韻】與釫鋘同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 釪 · 釫 · 𨫽 · 釪 · 釫 · 铧 · 铧 · 鏵 · 铧 · 鏵