铧子 HOA TỬ Hán Việt: HOA TỬ Tổng quan Cấu tạo: 鏵 + 子 (tử)Hán ViệtHOA TỬCấu tạo鏵 + 子 Nghĩa ViệtBiên soạn 鏵子 huázi n. plow bladeEngCihui 鏵子 huázi n. plow blade Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿