多铧犁

duō huá líĐA HOA LÊ

Hán Việt: ĐA HOA LÊ · Pinyin: duō huá lí

Tổng quan

cày nhiều lưỡi

Cấu tạo: 多 (đa) + 鏵 + 犁 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cày nhiều lưỡi
  • Tần suất từ cày nhiều lưỡi
  • Biên soạn 多鏵犁 uōhuálí n. multishare/multifurrow plow M:¹jià

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gangplough

Eng

  • Cihui multishare or multifurrow plow
  • Tần suất từ 多鏵犁 uōhuálí n. multishare/multifurrow plow M:¹jià

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏵犁