Tổng quan

hư 錛

锛子 · 锛锄 · 石锛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbēn
Quảng Đôngban1
Chú âmㄅㄣˉ
Hán ngữ Trung cổpuon
Phản thiết逋昆切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锛 锛子 锛 用锛子一类东西砍削 锛 bēn ①锛子。削平木料的工具,刃具扁而宽,使用时向下向里用力。 ②用锛削平木料~木头。

Eng

  • CC-CEDICT adz|adze

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】逋昆切,音奔。平木器。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鐼 · 𨪻 · 鐼 · 锛 · 锛 · 錛 · 锛 · 錛