锛
Tổng quan
hư 錛
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bēn |
|---|---|
| Quảng Đông | ban1 |
| Chú âm | ㄅㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | puon |
| Phản thiết | 逋昆切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锛 锛子 锛 用锛子一类东西砍削 锛 bēn ①锛子。削平木料的工具,刃具扁而宽,使用时向下向里用力。 ②用锛削平木料~木头。
Eng
- CC-CEDICT adz|adze
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】逋昆切,音奔。平木器。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 鐼 · 𨪻 · 鐼 · 锛 · 锛 · 錛 · 锛 · 錛