錛子

bēn zi

Pinyin: bēn zi

Tổng quan

rìu lưỡi vòm

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rìu lưỡi vòm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 削平木料的工具,柄与刃具相垂直呈丁字形,刀具扁而宽,用时向下向里用力。

Eng

  • Cihui 錛子 ēnzi n. adz